Lịch thi đấu
Hôm nay
29/07
Ngày mai
30/07
Thứ 6
31/07
Thứ 7
01/08
Chủ nhật
02/08
Thứ 2
03/08
Thứ 3
04/08
Cúp C1 Châu Âu UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
29/07
Kairat Almaty
Omonia Nicosia
0.85
-0.25
-0.99
0.76
2.00
-0.93
2.06
-0.94
-0.25
0.77
0.73
0.75
-0.93
2.81
0.83
-0.25
-0.99
-0.93
2.25
0.75
2.12
-0.95
-0.25
0.77
0.73
0.75
-0.93
2.76
16:00
29/07
Kauno Zalgiris
KI Klaksvik
0.99
-0.75
0.86
0.91
2.25
0.90
1.66
0.90
-0.25
0.91
-0.98
1.00
0.77
2.29
0.98
-0.75
0.86
-0.88
2.50
0.70
1.76
0.89
-0.25
0.93
-0.96
1.00
0.76
2.31
Giải hạng ba các CLB châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
29/07
Dukagjini
Lugano
-0.98
1.00
0.84
0.96
2.75
0.85
6.50
0.76
0.50
-0.93
-0.88
1.25
0.69
6.25
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
29/07
Dinamo Samarqand
Kuruvchi Kokand 1912
0.84
-0.50
0.98
0.90
2.50
0.84
1.71
0.96
-0.25
0.82
0.84
1.00
0.94
2.34
Vòng loại Cúp bóng đá châu Phi U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
29/07
Benin U20
Niger U20
0.84
1.00
0.90
1.00
2.25
0.70
7.25
-0.92
0.25
0.66
0.70
0.75
-0.96
7.50
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
29/07
Wuhan Three Towns II
Xiamen Feilu
-0.68
0.00
0.47
-0.94
2.50
0.70
5.50
-
-
-
-
-
-
-
11:30
29/07
Lanzhou Longyuan
Taian Tiankuang
0.55
0.00
-0.76
-0.83
2.50
0.59
3.70
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
29/07
Bayer Leverkusen (N)
Genk
0.85
-1.00
0.97
0.91
3.50
0.89
1.48
0.94
-0.50
0.86
0.89
1.50
0.87
1.81
0.83
-1.00
-0.93
0.84
3.50
-0.96
1.48
0.88
-0.50
-0.98
0.85
1.50
-0.97
1.88
Các giải U19 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
29/07
Fredrikstad U19
Stabaek U19
0.95
1.75
0.84
0.87
4.00
0.89
7.25
0.91
0.75
0.85
0.94
1.75
0.80
5.75
Giải Cúp Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
29/07
General Diaz
Tacuary
0.83
1.25
0.91
0.94
3.00
0.74
6.50
0.80
0.50
0.91
0.93
1.25
0.78
6.25
Giải Cúp Tổng thống Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
29/07
PSMS Medan
Persebaya Surabaya
0.96
0.75
0.69
0.73
1.75
0.88
6.25
0.46
0.25
-0.75
-0.67
0.50
0.39
10.00
Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
29/07
Thimphu FC
Tensung
0.77
-1.75
0.87
0.88
7.25
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Liên đoàn Nữ Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
29/07
Always Ready W
Bolivar La Paz W
0.82
0.25
0.82
0.75
1.50
0.86
3.38
-
-
-
-
-
-
-
Brazil Paulista U20 Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
29/07
Corinthians U20 W
RB Bragantino U20 W
0.75
-1.75
0.90
0.91
3.25
0.70
1.14
0.82
-0.75
0.78
0.80
1.25
0.78
1.51
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
29/07
Mikkelin Palloilijat
KaPa
0.87
-0.50
0.77
0.70
2.75
0.92
1.77
0.94
-0.25
0.68
0.88
1.25
0.70
2.29
Cúp Toto Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
29/07
Maccabi Petah Tikva
Maccabi Netanya
0.80
0.25
0.84
0.75
2.75
0.86
2.81
-0.93
0.00
0.59
0.92
1.25
0.67
3.33
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
29/07
Kaisar Kyzylorda
Zhenys
0.73
0.00
0.92
0.83
2.00
0.78
2.43
0.73
0.00
0.88
0.74
0.75
0.83
3.27
Cúp Quốc gia Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
29/07
Plopeni
Baicoi
0.73
0.75
0.92
0.70
2.75
0.92
3.86
0.79
0.25
0.81
0.88
1.25
0.70
4.23
14:30
29/07
FC Sacele
Kids Tampa Brasov
0.88
-0.75
0.76
0.76
3.00
0.85
1.60
0.78
-0.25
0.82
0.77
1.25
0.80
2.08
14:30
29/07
USV Iasi
Stiinta Miroslava
0.76
-0.25
0.88
0.83
2.75
0.77
1.93
-0.92
-0.25
0.58
0.99
1.25
0.62
2.49
14:30
29/07
Unirea Santana
Viitorul Arad
0.72
-0.25
0.93
0.81
3.25
0.80
1.85
1.00
-0.25
0.64
0.66
1.25
0.93
2.32
14:30
29/07
Unirea Dej
Viitorul Cluj
0.80
-0.25
0.84
0.73
2.75
0.88
1.96
-0.90
-0.25
0.57
0.91
1.25
0.68
2.50





